Một bé gái tương tác với robot hình người ở Osaka, Nhật Bản. (Ảnh: Unsplash/Andy Kelly)


Ngày 18 tháng 5 năm 2026, tạp chí Global Catholic cho đăng tải bài nhận định với tiêu đề như trên của Cha Sparado Dòng Tên, Chủ nhiệm tập san La Civiltà Cattolica. Ngài viết:

Ngày 15 tháng 5 năm 2026, Đức Giáo Hoàng Leo XIV đã ký thông điệp đầu tiên của mình. Ngày hôm sau, ngài thành lập một ủy ban liên bộ mới. Cả hai đều liên quan đến cùng một chủ đề: trí tuệ nhân tạo. Sự gần gũi này không phải là ngẫu nhiên. Cùng nhau, hai hành động này tạo nên phản ứng định chế quan trọng nhất đối với trí tuệ nhân tạo của bất cứ tổ chức tôn giáo lớn nào trên thế giới—và có lẽ là tín hiệu rõ ràng nhất cho thấy Vatican dự định làm nhiều hơn là chỉ đưa ra những cảnh báo thận trọng từ bên lề.

Trí tuệ nhân tạo không còn chỉ là một chủ đề để suy nghĩ về đạo đức. Nó là một thực tại hiện đang len lỏi vào đời sống của chính Giáo hội—các hoạt động truyền thông, các cơ sở giáo dục, các quy trình giáo lý, ngoại giao của Giáo hội. Giả vờ ngược lại sẽ là một hình thức phủ nhận. Đức Leo XIV không giả vờ.

Thông điệp Magnifica Humanitas được dành riêng cho việc bảo vệ con người trong thời đại trí tuệ nhân tạo. Ngày ban hành mang ý nghĩa biểu tượng: ngày 15 tháng 5 đánh dấu kỷ niệm 135 năm Rerum Novarum, thông điệp quan trọng năm 1891 của Đức Giáo Hoàng Leo XIII về tình trạng của người lao động trong bối cảnh kỹ nghệ hóa.

Sự tương đồng là không thể nhầm lẫn và rõ ràng là có chủ ý. Cũng như Đức Giáo Hoàng Leo XIII đã nêu bật phẩm giá của lao động trước những xáo trộn của thời đại nhà máy, Đức Giáo Hoàng Leo XIV đã nêu bật phẩm giá của con người trước những xáo trộn của thời đại thuật toán. Ngay cả tên gọi của Đức Giáo Hoàng, trong bối cảnh này, cũng mang ý nghĩa về sự tiếp nối – một khẳng định rằng truyền thống xã hội Công Giáo có điều gì đó cấp thiết cần nói về những cỗ máy biết học hỏi.

Nhưng Đức Leo XIV không bắt đầu từ con số không, và điều này rất quan trọng. Vào tháng 1 năm 2025, Bộ Giáo lý Đức tin và Bộ Văn hóa và Giáo dục đã cùng nhau xuất bản Antiqua et Nova, một ghi chú giáo lý quan trọng về mối quan hệ giữa trí tuệ nhân tạo và trí tuệ con người, do chính Giáo hoàng Phanxicô ủy nhiệm. Được cấu trúc thành 117 đoạn, văn kiện này đã làm được điều mà các tuyên bố trước đây của Vatican về kỹ thuật chưa thực sự làm được: nó đã vạch ra một ranh giới triết học rõ ràng giữa những gì máy móc làm và những gì trí tuệ con người là.

Ghi chú Antiqua et Nova khẳng định rằng trí tuệ, theo nghĩa đầy đủ nhất, bao gồm sự cởi mở về mặt đạo đức và tâm linh đối với chân lý—lương tâm, trách nhiệm, một linh hồn—và rằng không có thuật toán nào, dù tinh vi đến đâu, có thể thay thế cho sự phân định của con người. Nó cũng xem xét tác động cụ thể của trí tuệ nhân tạo trong giáo dục, chăm sóc sức khỏe, lao động, quan hệ xã hội và chiến tranh, cảnh báo chống lại các hệ thống vũ khí tự động gây chết người. Văn kiện này viện dẫn nguyên tắc phụ đới trong quản trị trí tuệ nhân tạo và kêu gọi phi tập hóa việc ra quyết định có tính qui định trên nhiều bình diện của xã hội.

Nếu Magnifica Humanitas nâng những lập luận này lên cấp độ giáo huấn đầy đủ của Giáo hoàng, như các báo cáo ban đầu cho thấy, thì Antiqua et Nova sẽ được hiểu trong hồi tưởng như là nền tảng trí tuệ của nó—văn kiện chuẩn bị đã tạo điều kiện cho thông điệp này ra đời.

Rescriptum ex Audientia [phúc nghị từ cuộc hội kiến], được ban hành một ngày sau khi thông điệp của Đức Giáo Hoàng được ký kết, đã thành lập Ủy ban về Trí tuệ Nhân tạo, tập hợp bảy định chế của Vatican dưới sự điều phối luân phiên hàng năm, bắt đầu với Bộ Phát triển Toàn diện Con người, do Hồng Y Michael Czerny đứng đầu.

Ủy ban này bao gồm Bộ Giáo lý Đức tin, Bộ Văn hóa và Giáo dục, Bộ Truyền thông, Học viện Giáo hoàng về Sự sống, và cả hai Học viện Giáo hoàng về Khoa học và Khoa học Xã hội. Thành phần của ủy ban này là một bản đồ cho thấy cách mà Giáo hội Rô-ma hiện nay hiểu về vấn đề này.

Trí tuệ nhân tạo tác động đến đức tin và lý trí, sự đào tạo và thông tin, khoa học và lương tâm. Nó không thể bị giới hạn trong một lĩnh vực duy nhất. Việc đưa các cơ quan khác nhau như vậy đến cùng một bàn thảo luận chính là sự thừa nhận rằng không có một năng lực nào đủ để nắm bắt toàn bộ phạm vi của hiện tượng này—và rằng Giáo hội, nếu thực sự nghiêm túc, phải suy nghĩ vượt ra ngoài ranh giới định chế của chính mình.

Cấu trúc định chế có vẻ xa vời, nhưng thiết kế của ủy ban này đáng để xem xét kỹ lưỡng, bởi vì nó phản ánh một mô hình quản trị Vatican thực sự mới—một mô hình chịu ảnh hưởng lớn từ cuộc cải cách Giáo triều của Đức Giáo Hoàng Phanxicô thông qua tông hiến Praedicate Evangelium và lời kêu gọi hợp tác liên bộ.

Việc luân phiên lãnh đạo đặc biệt nổi bật. Mỗi năm, một định chế khác nhau đảm nhận vai trò điều phối, do Đức Giáo Hoàng chỉ định. Đây không phải là một kim tự tháp; nó giống một mạng lưới hơn. Sự oái oăm này rất phù hợp: hình thức tổ chức phản ánh kỹ thuật mà nó có ý định giải quyết.

Điều đáng chú ý hơn nữa là ngôn ngữ trong nhiệm vụ của ủy ban, nói về “đối thoại, hiệp thông và tham gia”—từ vựng của tính đồng nghị. Vatican đang đề xuất giải quyết vấn đề kỹ thuật bằng cùng một phương pháp mà họ đã sử dụng cho vấn đề giáo hội học: không phải bằng sắc lệnh. Từ trên cao, nhưng thông qua một quá trình phân định chung. Liệu khát vọng đó có tồn tại khi tiếp xúc với thực tiễn hành chính hay không, dĩ nhiên, lại là một vấn đề khác. Nhưng ý định thì đáng chú ý.

Buổi trình bày công khai thông điệp của Đức Giáo Hoàng, dự kiến diễn ra vào ngày 25 tháng 5 tại Hội trường Thượng Hội đồng, mang đến một thông điệp riêng. Danh sách diễn giả được sắp xếp cẩn thận. Hồng Y Víctor Manuel Fernández và Hồng Y Michael Czerny lần lượt đại diện cho hai cực giáo lý và xã hội trong tư tưởng Công Giáo. Bên cạnh họ là ba nhân vật đại diện cho những hướng tiếp cận cởi mở có chủ đích.

Anna Rowlands, nhà thần học chính trị đến từ Durham, mang đến truyền thống tư tưởng xã hội Công Giáo của Anh và sự gắn bó sâu sắc với vấn đề di cư. Leocadie Lushombo, một nhà thần học người Congo tại Trường Thần học Dòng Tên ở Santa Clara, California, mang tiếng nói của khu vực Nam bán cầu - một lời nhắc nhở rằng tác động của trí tuệ nhân tạo sẽ ảnh hưởng nặng nề nhất đến những người có ít quyền lực nhất để định hình nó. Và sau đó là Christopher Olah.

Olah là người đồng sáng lập Anthropic, một công ty trí tuệ nhân tạo của Mỹ, và dẫn đầu nghiên cứu về khả năng giải thích – nỗ lực làm cho quá trình ra quyết định nội bộ của các hệ thống trí tuệ nhân tạo trở nên minh bạch và dễ hiểu. Sự hiện diện của ông tại Hội trường Thượng Hội đồng là chi tiết đáng chú ý nhất của toàn bộ biến cố.

Tòa Thánh Vatican không chỉ đơn thuần thảo luận với các nhà thần học về kỹ thuật. Tòa Thánh đang mời một người xây dựng các hệ thống này tham gia, và đặc biệt là một người có công việc chuyên tâm vào việc làm cho chúng dễ hiểu. Việc lời bế mạc đến từ Hồng Y Quốc vụ khanh Pietro Parolin và chính Đức Giáo Hoàng càng nhấn mạnh tầm quan trọng về mặt định chế của biến cố này.

Tất cả những điều này không phải là không có gốc gác. Tòa Thánh đã chuẩn bị cho thời điểm này trong nhiều năm. Nhưng cho đến nay, chưa có cơ chế nội bộ nào để phối hợp tư duy của chính Vatican, và chưa có tuyên bố chính thức nào của Giáo hội. Thông điệp Magnifica Humanitas và ủy ban mới đã lấp đầy cả hai khoảng trống này cùng một lúc.

Tuy nhiên, ý nghĩa sâu xa hơn là về mặt thần học. Bằng việc ban hành thông điệp về trí tuệ nhân tạo, Đức Leo XIV đang khẳng định phạm vi mối quan tâm của Giáo hội. Kỹ thuật không phải là vấn đề thế tục mà đức tin có thể an toàn rút lui. Đó là nơi mà câu hỏi về ý nghĩa của việc làm người đang được quyết định – hàng ngày, cụ thể và thường không cần nhiều bàn cãi.

Phúc nghị nói về “những tác động tiềm tàng của AI đối với con người và toàn thể nhân loại”. Đó không phải là lời nói sáo rỗng. Đó là sự thừa nhận rằng trí tuệ nhân tạo đặt ra những câu hỏi về ý thức, tự do, mối quan hệ và sự sáng tạo – tất cả những gì truyền thống Kitô giáo tập hợp dưới khái niệm hình ảnh của Thiên Chúa (imago Dei). Và tiêu đề của thông điệp – Magnifica Humanitas – cho thấy rằng phản ứng của Giáo hội sẽ là sự khẳng định hơn là nỗi sợ hãi: không phải là chứng sợ kỹ thuật, mà là cam kết tôn vinh những gì đặc biệt thuộc về con người.

Tất cả điều này nghe có vẻ đầy hứa hẹn, thậm chí là khích lệ. Nhưng thử thách thực sự, như mọi khi, sẽ nằm ở khâu thực thi. Liệu ủy ban có nghiêm túc xem xét thực tế vật chất của thuật toán, dữ liệu và mô hình, hay sẽ chỉ dừng lại ở bình diện nguyên tắc? Liệu nó có bao gồm tiếng nói từ bên ngoài Vatican – từ ngành kỹ nghệ, xã hội dân sự, giới học thuật?

Việc lựa chọn diễn giả cho bài thuyết trình cho thấy những trực giác đúng đắn. Nhưng bất cứ ai đã chứng kiến Giáo hội vật lộn với những vấn đề phức tạp hiện đại đều biết rằng trực giác và cấu trúc không phải lúc nào cũng mang lại kết quả. Nguy hiểm nằm ở chỗ một ủy ban về trí tuệ nhân tạo sẽ trở thành một cơ quan giáo triều khác chuyên sản xuất các văn bản về các văn bản.

Sự hiện diện của một nhà nghiên cứu như Olah trong Hội trường Thượng Hội đồng, theo nghĩa này, vừa là một liều thuốc giải độc vừa là một lời hứa. Nó báo hiệu rằng ít nhất một số người ở Rome hiểu rằng bạn không thể nói một cách có ý nghĩa về AI mà không nói về cách thức hoạt động thực tế của nó—về những cách thức cụ thể mà các mô hình ngôn ngữ lớn xử lý thông tin, về những lựa chọn vốn được lồng vào dữ liệu huấn luyện, về tính mờ ám của các hệ thống ngày càng định hình các quyết định tuyển dụng, chẩn đoán y tế và tuyên án hình sự. Giáo huấn xã hội Công Giáo luôn mạnh mẽ nhất khi nó chuyển từ các nguyên tắc chung sang thực tế cụ thể.

Thông điệp Rerum Novarum đã thành công vì Đức Leo XIII sẵn sàng nói về tiền lương và giờ làm việc, chứ không chỉ phẩm giá con người một cách trừu tượng. Ghi chú Antiqua et Nova đã thành công vì nó sẵn sàng gọi tên các vũ khí tự động gây chết người và giám sát thuật toán, chứ không chỉ là “những thách thức kỹ thuật”. Thông điệp Magnifica Humanitas sẽ cần thể hiện sự sẵn lòng tương tự.

Một thông điệp và một ủy ban trong vòng 24 giờ: theo ngôn ngữ thận trọng của Giáo triều Rô-ma, đây là điều thực sự mới mẻ. Và điều mới mẻ luôn tiềm ẩn khả năng gây bất ngờ—kiểu bất ngờ mà Giáo hội, ở thời kỳ tốt đẹp nhất, chưa bao giờ ngại đón nhận.

Một điều gì đó đang khuấy động ở Rome mà chưa có hình dạng ổn định, và đó có thể chính là điểm mấu chốt. Câu hỏi đáng lưu ý nhất không phải là liệu Đức Leo XIV đã làm đủ hay chưa, mà là sự mở cửa này có thể tạo ra những khả năng gì—trong Giáo hội và ngoài Giáo hội.