
Kathleen N. Hattrup của tạp chí Aleteia, trong bản tin ngày 30/09/26, trích dẫn lời FD9u71c Leo nói trong buổi yết kiến chung tại Quảng trường Thánh Phêro6 hôm 30 tháng 9, năm 2026: “Chính Nhà thờ Đức Bà (Notre-Dame), với bi kịch mà nó đã trải qua, có thể mang ý nghĩa biểu tượng soi sáng toàn bộ Chuyến Tông du này, mang lại một góc nhìn mà tôi xin tóm tắt trong một từ: sự tái sinh”.
Cô viết tiếp: Theo truyền thống sau khi trở về từ một chuyến tông du, Đức Giáo Hoàng Leo đã dành buổi tiếp kiến chung ngày 30 tháng 9 này để chia sẻ những suy tư về những ngày ngài ở Pháp.
Đức Thánh Cha đã trở về vào tối thứ Hai sau chuyến thăm kéo dài bốn ngày, trong đó bao gồm cả bài phát biểu tại trụ sở UNESCO.
Ngài đã đưa ra một từ khóa gắn liền với Nhà thờ Đức Bà, nơi ngài trở thành vị giáo hoàng đầu tiên đến thăm kể từ khi công trình được tái thiết sau vụ hỏa hoạn năm 2019. Ngài gọi nhà thờ này là nơi "lộng lẫy hơn bao giờ hết".
“Chính Nhà thờ Đức Bà, với bi kịch mà nó đã trải qua, có thể mang ý nghĩa biểu tượng soi sáng toàn bộ Chuyến Tông du này, mang lại một góc nhìn mà tôi xin tóm tắt trong một từ: sự tái sinh”.
Dưới đây là bản dịch đầy đủ bài giáo lý của Đức Giáo Hoàng dựa vào bản tiếng Anh của Tòa Thánh:
~
Anh chị em thân mến, chào anh chị em buổi sáng!
Hôm nay, tôi muốn chia sẻ với anh chị em về Chuyến Tông du mà tôi đã thực hiện tại Pháp trong những ngày vừa qua. Đó là một ơn phúc tuyệt vời đối với tôi và đối với dân Chúa tại đất nước này, và tôi tạ ơn Chúa vì điều đó. Tôi muốn một lần nữa bày tỏ lòng biết ơn đến tất cả những ai đã đón tiếp tôi, các nhà chức trách dân sự và các vị Mục tử của Giáo hội, cũng như đông đảo người dân đã mong muốn gặp gỡ hoặc chỉ đơn giản là chào đón Đức Giáo Hoàng trên đường phố, với tư cách là một tông đồ của Chúa Kitô và một sứ giả hòa bình. Xin cảm ơn tất cả mọi người!
Tôi muốn tổng hợp những suy nghĩ và ấn tượng – vẫn còn rất sống động – về Chuyến thăm mục vụ này, vốn xoay quanh một biểu tượng lớn duy nhất: Nhà thờ Đức Bà Paris. Tại đó, vào buổi chiều ngày đầu tiên, chúng tôi đã cử hành Kinh Chiều kính Đức Trinh Nữ Maria—một nghi thức phụng vụ vừa trang trọng vừa hân hoan, nơi âm nhạc, thánh ca và vẻ đẹp của ngôi thánh đường đã khơi dậy lòng người của những ai đang hiệp ý cầu nguyện.
Chính Nhà thờ Đức Bà (Notre-Dame)—với thảm kịch mà nó đã trải qua—có thể soi sáng một cách đầy ý nghĩa cho toàn bộ Chuyến Tông du này, mang lại một góc nhìn mà tôi muốn tóm gọn trong một từ: sự tái sinh.
Nhà thờ Chính tòa Paris, nơi chỉ mới bảy năm trước tưởng chừng đã bị tổn thương chí mạng bởi một vụ hỏa hoạn tàn khốc, nay đã được tái thiết và trở nên lộng lẫy hơn bao giờ hết. Thảm họa đó đã khơi dậy những phản ứng tích cực ở mọi bình diện: một số biểu hiện rõ ràng và mang tính thực tiễn, số khác lại kín đáo hơn và mang chiều kích tâm linh.
Công cuộc trùng tu nhà thờ là một phép thử về sự hợp tác khả hữu giữa Giáo hội, Nhà nước, các cơ quan công quyền và xã hội dân sự. Cách tiếp cận này đã cho phép tận dụng tối đa cả sự quảng đại của các ân nhân lẫn chuyên môn của các chuyên gia và thợ lành nghề. Sự cộng tác vì lợi ích chung cần phải trở thành chuẩn mực cho các định chế, các lực lượng chính trị - xã hội, cũng như tất cả những ai gánh vác trách nhiệm dân sự và kinh tế. Đây là thông điệp tôi muốn gửi gắm đến chính quyền Pháp cũng như các thành viên của UNESCO (Tổ chức Giáo dục, Khoa học và Văn hóa Liên Hợp Quốc) – tổ chức có trụ sở tại Paris – nhằm làm nổi bật tiêu chuẩn nền tảng cho sự hợp tác này: phẩm giá con người.
Nhưng trên hết, Nhà thờ Đức Bà là hình ảnh của Giáo hội được xây dựng từ những viên đá sống động, từ dân thánh của Thiên Chúa.
Thật đáng lưu ý, khi đặt một song hành giữa buổi cử hành Kinh Chiều tại Nhà thờ Chính tòa và buổi canh thức của giới trẻ diễn ra cùng tối hôm đó tại sân vận động khổng lồ Stade de France ở Paris. Hai địa điểm hoàn toàn khác biệt, nhưng lại là hai sự kiện bổ trợ cho nhau và dường như được kết nối về mặt tâm linh. Điều gì đã gắn kết họ? Đó chính là Giáo hội—một Giáo hội không được xây dựng bằng đá hay xi măng, mà bằng những con người yêu mến Chúa Giêsu Kitô vì họ đã được Người yêu thương. Tại Nhà thờ Đức Bà, hiện diện các linh mục, phó tế, tu sĩ và các nhân sự mục vụ; còn tại sân vận động là thế hệ trẻ của nước Pháp. Tôi muốn nói rằng đó là sự mới mẻ, không chỉ về mặt tuổi tác mà còn – và hơn thế nữa – là về tinh thần, về sự tự do trong tâm hồn và đức tin. Những người trẻ vừa ca hát, reo hò, lại vừa biết thinh lặng để lắng nghe. Những gương mặt chăm chú và đầy xúc động, để lộ những trái tim đang khao khát chân lý và tình yêu. Với họ, tôi đã vui mừng nói rằng: “Các bạn chính là những vị thánh của nước Pháp!”. Buổi Canh thức ấy là một dấu chỉ lớn lao của niềm hy vọng.
Điều tương tự cũng diễn ra – trong sự nhỏ bé mà Thiên Chúa ưa thích – tại cuộc gặp gỡ ở Maison Bakhita, một mái ấm dành cho những người đang gặp khó khăn; đây là một trong nhiều nơi chốn, những hoa trái của Tin Mừng, nơi mọi người mỗi ngày dấn thân phục vụ phẩm giá con người bằng tình yêu thương.
Tuy nhiên, có một dấu hiệu đổi mới trong Giáo hội tại Pháp đã trở nên rõ nét trong vài năm gần đây, đó là số lượng đáng kể và ngày càng tăng những người trẻ cũng như người trưởng thành mong muốn lãnh nhận Bí tích Rửa Tội. Để đáp lại “món bất ngờ” tuyệt vời này từ Thiên Chúa, một hội nghị hiệp hành đồng nghị cấp tỉnh đang diễn ra tại Paris, nơi mà tôi có khả năng lên tiếng, khích lệ hành trình của các dự tòng và tân tòng, cùng với cộng đoàn mà họ thuộc về.

Điểm nhấn trong chuyến thăm thủ đô của tôi là Thánh lễ tại Quảng trường La Concorde. Tại đó, dấu hiệu của sự tái sinh đã xuất hiện theo một cách đầy bất ngờ: cộng đoàn phụng vụ—quy tụ các linh mục, ca đoàn và một đám đông khổng lồ trên quảng trường rộng lớn—đã trải dài dọc theo Đại lộ Champs-Élysées, kéo dài đến tận Khải Hoàn Môn và xa hơn nữa. Vào giây phút Hiệp lễ, mọi người đều có thể lãnh nhận Thánh Thể được phân phát khắp nơi. Đây chính là sự tái thiết đích thực, sự phục hưng Giáo hội mà chỉ Thiên Chúa mới có thể thực hiện, nhờ sự chuyển cầu của Đức Trinh Nữ Maria.
Vì vậy, thật tự nhiên và thích hợp khi sau Paris, tôi thực hiện chuyến hành hương đến Lộ Đức (Lourdes) để tôn kính Mẹ Giáo hội—Đức Maria, Đấng vẫn luôn thắp sáng ngọn đèn đức tin và niềm hy vọng ngay cả trong giờ phút khổ nạn và cái chết. Tại Lộ Đức, qua sự chăm sóc hiền mẫu của Đức Trinh Nữ Maria, Chúa gửi đến mọi người—những khách hành hương và đặc biệt là những ai đang đau yếu về thể xác lẫn tinh thần—một thông điệp về niềm hy vọng và sự tái sinh. Đó là thông điệp mà tôi muốn công khai khẳng định lại: mỗi kiếp người, dù trong bất cứ hoàn cảnh nào, ngay cả khi ở trạng thái mong manh nhất, vẫn luôn giữ trọn phẩm giá bất khả xâm phạm và xứng đáng được chăm sóc, đồng hành cũng như xoa dịu nỗi đau bằng lòng trắc ẩn của con người và sự hỗ trợ từ các phương tiện khoa học. Chính vì lý do này, Lộ Đức trở thành thánh địa của nền văn minh tình yêu đối với toàn thế giới. Trong bối cảnh đó, tôi đã gặp gỡ một số nạn nhân bị lạm dụng và nhờ họ chuyển lời đến các nạn nhân khác về mong muốn của cá nhân tôi cũng như của toàn thể Giáo hội: sẵn sàng lắng nghe và đồng hành cùng họ trên hành trình tìm kiếm sự chữa lành, đồng thời nhìn nhận nỗi đau đã hằn sâu trong cuộc đời họ và nỗ lực ngăn chặn nạn lạm dụng.
Chặng thứ ba và cũng là chặng cuối cùng trong chuyến Tông du là thành phố Metz, nằm tại một vùng đất của nước Pháp và châu Âu từng bị tàn phá nặng nề bởi Chiến tranh Thế giới thứ hai. Chính tại nơi đây, Robert Schuman – một trong những người khởi xướng chính cho tiến trình thống nhất châu Âu – đã thực hiện công cuộc của mình. Châu Âu đương thời thực sự đã ra đời như một dự án vì hòa bình sau những tàn phá do chiến tranh gây ra. Có thể nói rằng, những gì xảy ra với Nhà thờ Đức Bà Paris trong vụ hỏa hoạn cũng chính là những gì đã xảy ra với châu Âu trong Thế chiến thứ hai. Và châu Âu đã hồi sinh, được xây dựng trên các nguyên tắc dân chủ, tình đoàn kết và tình huynh đệ giữa các dân tộc – những giá trị mang đậm dấu ấn cội nguồn Kitô giáo. Ngay cả ngày nay, chính trên những nền tảng này và với "dòng máu" sống động đó, dự án châu Âu mới có thể được đổi mới trong một thế giới toàn cầu hóa sâu rộng, nơi đối thoại liên tôn giáo đóng vai trò vô cùng quan trọng. Chính vì lý do đó, tại Metz, tôi đã gặp gỡ đại diện của các truyền thống tôn giáo khác nhau; họ đã cùng đọc và ký "Lời kêu gọi Metz" vì sự đối thoại và hòa bình ngay trước sự chứng kiến của tôi.
Anh chị em thân mến, chủ đề chuyến thăm mục vụ của tôi tới Pháp là "Pour que le monde ait la vie" – "Để thế giới được sống" (x. Ga 6,51). Đó là những lời của Chúa Giêsu, tóm tắt trọn vẹn sứ mạng cứu độ của Người và cũng là điều đã làm nổi bật ý nghĩa Tin Mừng trong mọi cuộc gặp gỡ suốt chuyến đi. Ước mong những lời ấy giờ đây khơi dậy tinh thần cầu nguyện trong chúng ta, khi chúng ta nài xin Thiên Chúa để biến cố đầy ân sủng này trổ sinh hoa trái dồi dào và bền vững.