Phản ứng của các Hội Đồng Giám Mục Công Giáo trên toàn thế giới trước sự leo thang xung đột ở Iran sau cái chết của giáo chủ Hồi giáo nước này đã cho thấy sự tương phản rõ rệt giữa ngôn từ của Giáo hội và những tính toán chính trị của nhà cầm quyền Hoa Kỳ và Israel.
Trong khi các Hội Đồng Giám Mục phần lớn đều đồng ý kêu gọi kiềm chế, cầu nguyện và đối thoại, thì phản ứng của các chính phủ quốc gia lại rất khác nhau, từ công khai ủng hộ các cuộc tấn công quân sự đến lên án thẳng thừng.
Hội đồng Giám mục Á Căn Đình là một trong những tổ chức đầu tiên lên tiếng. Trong một tuyên bố được đưa ra vào ngày 28 tháng 2, các giám mục mô tả những cảnh tượng đang diễn ra trong khu vực là “đáng kinh hoàng” và cảnh báo rằng sự tàn phá sẽ bùng phát do cuộc đối đầu này. “Những thực tế này khiến chúng ta đau lòng sâu sắc và nhắc nhở chúng ta rằng bạo lực không bao giờ là cách để giải quyết xung đột và chỉ mang lại sự tàn phá”, các Đức Giám Mục nói, đồng thời kêu gọi các tín hữu Công Giáo cầu nguyện tha thiết cho “sự chấm dứt mọi xung đột” và trở thành “những người kiến tạo hòa bình”.
Lập trường của chính phủ Á Căn Đình lại hoàn toàn khác biệt. Chính quyền của Tổng thống theo chủ nghĩa tự do Javier Milei nổi lên như một trong những bên ủng hộ quốc tế mạnh mẽ nhất chiến dịch chung giữa Hoa Kỳ và Israel nhằm tiêu diệt lãnh đạo Iran và tấn công các cơ sở quân sự và hạt nhân trọng yếu. Các tuyên bố của chính phủ ca ngợi việc “loại bỏ” Ayatollah Ali Khamenei như là việc xóa bỏ một trong những nhân vật “ác độc nhất” trong lịch sử và lập luận rằng các cuộc tấn công sẽ thúc đẩy sự ổn định lâu dài trong khu vực.
Chính phủ Á Căn Đình đã ra tuyên bố: “Văn phòng Tổng thống hoan nghênh chiến dịch chung do Hoa Kỳ và Israel tiến hành ngày hôm nay, dẫn đến việc tiêu diệt Ali Khamenei, Lãnh đạo tối cao của Cộng hòa Hồi giáo Iran, một trong những cá nhân độc ác, bạo lực và tàn nhẫn nhất trong lịch sử nhân loại.”
Tại khu vực Mỹ Latinh, nơi hầu hết các chính phủ đều lên tiếng chỉ trích cuộc tấn công của Hoa Kỳ và Israel, Á Căn Đình gần như là quốc gia duy nhất công khai ủng hộ chiến dịch này.
Một sự tương phản tương tự cũng xuất hiện ở Úc. Hội đồng Giám mục Công Giáo Úc đã bày tỏ sự đau buồn trước những hậu quả về con người của cuộc xung đột trong một tuyên bố được đưa ra vào đầu tháng 3. “Việc mất mát sinh mạng, nỗi sợ hãi và sự bất an mà người dân thường phải trải qua, cùng với sự bất ổn của một khu vực vốn đã mong manh, đang đè nặng lên trái tim chúng tôi”, các giám mục cho biết.
Tuy nhiên, chính phủ Úc đã có lập trường gần như hoàn toàn phù hợp với Washington. Thủ tướng Anthony Albanese cho biết nước ông ủng hộ những nỗ lực của Hoa Kỳ nhằm ngăn chặn Iran sở hữu vũ khí hạt nhân và tuyên bố rằng ông sẽ “không thương tiếc” cái chết của nhà lãnh đạo Iran. Úc đã đưa ra cảnh báo du lịch cho công dân Úc trong khu vực và kêu gọi họ rời khỏi các khu vực bị ảnh hưởng, trong khi Ngoại trưởng Penny Wong từ chối tham gia vào các cuộc tranh luận pháp lý về các cuộc tấn công, chuyển những câu hỏi đó cho Hoa Kỳ và Israel.
Tại Ấn Độ, giọng điệu trong tuyên bố của các giám mục phản ánh mối lo ngại về hậu quả nhân đạo của việc leo thang xung đột. Hội đồng Giám mục Công Giáo Ấn Độ tuyên bố vào ngày 3 tháng 3 rằng các ngài “vô cùng lo ngại về tình trạng căng thẳng leo thang và xung đột đang diễn ra”, thương tiếc “sự mất mát bi thảm của những sinh mạng vô tội, đặc biệt là trẻ em dễ bị tổn thương”. Các giám mục kêu gọi các nhà lãnh đạo chính trị “tham gia vào cuộc đối thoại mang tính xây dựng” và “lựa chọn hòa bình thay vì bạo lực một cách có ý thức”. Họ cảnh báo rằng “bạo lực và xung đột chỉ làm nảy sinh thêm đau khổ và tuyệt vọng” và kêu gọi các tín hữu cầu nguyện đặc biệt trong Mùa Chay.
Tương tự, phản ứng chính trị của New Delhi hướng đến sự cân bằng thận trọng. Thủ tướng Narendra Modi mô tả tình hình là một “mối lo ngại nghiêm trọng”, nhấn mạnh rằng “xung đột quân sự không thể giải quyết bất kỳ vấn đề nào”. Ấn Độ kêu gọi kiềm chế, ngoại giao và bảo vệ thường dân, đồng thời tránh lên án trực tiếp các cuộc tấn công. Trọng tâm chính của chính phủ là bảo vệ công dân Ấn Độ trong khu vực và duy trì sự cân bằng ngoại giao giữa các đối tác khác nhau, một đường lối đã vấp phải sự chỉ trích trong nước từ những người cho rằng chính phủ đã nghiêng quá nhiều về phía Israel. Đối với Ấn Độ, tình hình này mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng vì cộng đồng người Ấn Độ ở Trung Đông rất đông, với hơn 35% dân số Các Tiểu Vương quốc Ả rập thống nhất là người Ấn Độ và hơn 30% ở Oman.
Trên khắp Bắc Phi, các Hội Đồng Giám Mục khu vực đã đưa ra một trong những lời lên án mạnh mẽ nhất về mặt thần học đối với cuộc xung đột. Phát biểu thay mặt hội đồng vào ngày 9 tháng 3, phó chủ tịch hội đồng, Đức Cha Nicolas Lhernould, cho biết các sự kiện đang được theo dõi “với nỗi buồn sâu sắc”. “Chiến tranh không bao giờ là con đường dẫn đến hòa bình: nó luôn là sự thất bại của hòa bình”, ngài nói. “Bạo lực không giải quyết được nỗi đau khổ; nó chỉ làm trầm trọng thêm nỗi đau khổ”. Ngài lưu ý rằng các cộng đồng Kitô giáo ở Maroc đã tuyên bố rằng họ “kiên quyết bác bỏ việc sử dụng bạo lực và chiến tranh như một phương pháp giải quyết xung đột giữa các dân tộc và quốc gia dựa trên toàn bộ sức mạnh của Phúc Âm”.
Tuy nhiên, chính phủ các nước Bắc Phi phần lớn tránh đưa ra lập trường công khai, thay vào đó tập trung vào sự thận trọng về ngoại giao và ổn định khu vực.
Trên phạm vi Á Châu nói chung, Liên đoàn các Hội đồng Giám mục Á Châu đã lặp lại ngôn ngữ đạo đức tương tự như những gì đã được nghe thấy ở những nơi khác trong Giáo hội. Liên đoàn kêu gọi “chấm dứt ngay lập tức các hành động thù địch” và thúc giục tất cả các bên thực hiện “trách nhiệm đạo đức” để chống lại điều mà họ mô tả là vòng xoáy leo thang. “Hòa bình không thể được xây dựng trên những lời đe dọa hay vũ khí gieo rắc sự tàn phá, đau khổ và chết chóc”, các giám mục nói, nhấn mạnh rằng sự ổn định chỉ có thể đạt được thông qua “đối thoại chân thành, có trách nhiệm và bền vững”.
Các giám mục Ái Nhĩ Lan đã đưa ra một trong những lời chỉ trích mạnh mẽ nhất trong số các Hội Đồng Giám Mục Âu Châu. Trong tuyên bố ngày 4 tháng 3, các ngài cảnh báo rằng Trung Đông một lần nữa đang trải qua “một cuộc chiến tranh phi nghĩa với sự mất mát sinh mạng của những người vô tội”. “Chiến tranh hoàn toàn tàn phá… Chiến tranh không phải là giải pháp”, các ngài nói. “Không một nhà lãnh đạo chính trị nào có quyền phát động chiến tranh tùy ý”. Các giám mục cùng với Đức Giáo Hoàng kêu gọi cộng đồng quốc tế ngăn chặn điều mà các ngài gọi là “vòng xoáy bạo lực trước khi nó trở thành một vực thẳm không thể vượt qua”, và các ngài mời gọi các tín hữu Công Giáo thực hiện cầu nguyện và ăn chay Mùa Chay vì hòa bình.
Chính phủ Ái Nhĩ Lan đã đưa ra quan điểm tương tự như các giám mục, mặc dù được diễn đạt bằng ngôn từ ngoại giao. Thủ tướng Micheál Martin bày tỏ “mối quan ngại sâu sắc” và kêu gọi tất cả các bên kiềm chế để ngăn chặn một cuộc xung đột khu vực rộng lớn hơn. Các nhân vật đối lập, bao gồm các lãnh đạo từ Sinn Féin, Đảng Lao động và Đảng Dân chủ Xã hội, còn đi xa hơn khi mô tả hành động quân sự là “hành động gây hấn vô cớ” và vi phạm luật pháp quốc tế.
Hội đồng Giám mục Công Giáo Nam Phi cũng bày tỏ sự cảm thông đối với những người bị ảnh hưởng bởi cuộc khủng hoảng. Các giám mục đã gửi “lời chia buồn sâu sắc nhất tới các gia đình tang quyến, cộng đồng Hồi Giáo Shiite và người dân Iran” sau cái chết của nhà lãnh đạo đất nước, một tình cảm dường như vượt xa nhiều ý kiến khác. Các ngài cũng kêu gọi “trách nhiệm đạo đức để ngăn chặn bạo lực leo thang” và nhắc lại lời kêu gọi của Đức Giáo Hoàng về “ đối thoại hợp lý, chân thành và có trách nhiệm” như là con đường duy nhất có khả năng bảo vệ mạng sống con người.
Chính phủ Nam Phi đã có lập trường cứng rắn đối với sự can thiệp quân sự. Tổng thống Cyril Ramaphosa mô tả bạo lực là “sự điên rồ” và kêu gọi chấm dứt ngay lập tức các hành động thù địch. Pretoria kêu gọi tuân thủ nghiêm ngặt luật pháp quốc tế và đề nghị hỗ trợ hòa giải ngoại giao.
Có lẽ sự khác biệt rõ rệt nhất giữa Giáo hội và nhà nước lại nằm ngay tại Hoa Kỳ. Hội đồng Giám mục Công Giáo Hoa Kỳ đã cảnh báo vào ngày 1 tháng 3 rằng cuộc xung đột có nguy cơ leo thang thành một cuộc chiến tranh khu vực. Đức Tổng Giám Mục Paul S. Coakley, phát biểu với tư cách là chủ tịch hội đồng, nói rằng “cuộc xung đột đang leo thang có nguy cơ leo thang thành một cuộc chiến tranh khu vực rộng lớn hơn” và cảnh báo rằng nhân loại đang đối mặt với khả năng “một thảm kịch với quy mô khổng lồ”. Các giám mục kêu gọi các nhà lãnh đạo chính trị ngừng leo thang và quay trở lại “sự tham gia ngoại giao đa phương” nhằm bảo đảm công lý và hòa bình. Họ yêu cầu các tín hữu Công Giáo cầu nguyện cho cả thường dân và binh lính, và cầu xin các nhà lãnh đạo lựa chọn “đối thoại thay vì hủy diệt”.
Hoa Kỳ là chủ mưu chính của chiến dịch quân sự này. Tổng thống Trump đã cho phép thực hiện chiến dịch, được gọi là “Chiến dịch Cuồng nộ Vĩ đại”, tiến hành các cuộc tấn công quy mô lớn nhằm vào các cơ sở hạt nhân, cơ sở hạ tầng hỏa tiễn và các mục tiêu lãnh đạo cao cấp của Iran bắt đầu từ ngày 28 tháng 2. Chính quyền biện minh cho các cuộc tấn công là cần thiết để ngăn chặn Iran phát triển vũ khí hạt nhân và loại bỏ các mối đe dọa đối với an ninh khu vực. Tổng thống Trump cũng kêu gọi người dân Iran lật đổ chính phủ của họ và nói vào ngày 9 Tháng Ba rằng chiến dịch này “gần như đã hoàn tất”. Tuy nhiên, một ngày sau, Bộ trưởng Quốc phòng Hoa Kỳ Pete Hegseth mô tả ngày 10 tháng 3 là ngày “căng thẳng nhất” của cuộc chiến chống Iran.
Source:Catholic Herald