Nguồn ảnh: PJ McDonnell | PJ McDonnell. Apex, Bắc Carolina - ngày 7 tháng 5 năm 2025: Logo thương hiệu của Claude — mô hình AI (trí tuệ nhân tạo) dạng chatbot dựa trên mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) do công ty Anthropic PBC phát triển — hiển thị trên màn hình


Charles Taylor đã dành nhiều thập niên để giải thích rằng, một cái “ngã (self)” tự tách biệt khỏi sự siêu việt không hề mất đi niềm khao khát — nó chỉ đơn giản là tìm kiếm một “địa chỉ” mới để gửi gắm khát vọng đó.

Daniel Esparza của tạp chí Aleteia đăng ngày 24/10/2026 cho hay: Năm 2017, Anthony Levandowski — cựu kỹ sư tại Google và Uber, người sau đó bị kết tội đánh cắp bí mật thương mại — đã nộp hồ sơ tại California để thành lập một tổ chức tôn giáo có tên là Way of the Future (Con đường tương lai). Mục đích được tuyên bố của tổ chức này là phát triển và thờ phụng một siêu trí tuệ nhân tạo mà ông gọi là “Thần tính” (The Godhead). Dù tổ chức này đã giải thể, nhưng thôi thúc đứng sau nó vẫn còn đó.

Thôi thúc này hiện diện trong ngôn ngữ được sử dụng để mô tả tương lai của AI, đặc biệt là ý tưởng về việc “tải” tâm trí con người lên máy tính như một dạng thức của sự bất tử, hay thậm chí là sự phục sinh. Thuyết vị tha hiệu quả (effective altruism) — trong một vài biến thể của nó — đóng vai trò như một câu chuyện về sự cứu rỗi: những người tin tưởng thực hiện các tính toán và quyên góp với hy vọng về một tương lai được đảm bảo bằng kỹ thuật. Ngôn ngữ về sự hy sinh, sứ mệnh và những canh bạc mang tính quyết định bao trùm lên các diễn ngôn về AI, theo những cách mà chính những người thực hành lĩnh vực này hiếm khi dừng lại để xem xét.

Triết gia người Canada Charles Taylor đã dành nhiều thập kỷ để xây dựng các công cụ lý giải tại sao điều này là tất yếu.

Cái “ngã” được bọc kín (buffered self)

Luận điểm trọng tâm của Taylor trong tác phẩm A Secular Age (tạm dịch: Thời đại thế tục, 2007) cho rằng, thay đổi sâu sắc nhất mà thời hiện đại mang lại không phải là sự mất đi niềm tin vào Thiên Chúa, mà là sự biến đổi trong chính cấu trúc của cái “ngã”. Cái “ngã” thời tiền hiện đại, theo cách gọi của Taylor, là một cái “ngã” có tính “có lỗ thông” (porous): cởi mở với thế giới, với những người xung quanh, và gắn kết hữu cơ với một vũ trụ tràn đầy ý nghĩa. Ngược lại, cái “ngã” hiện đại lại được “bọc kín” (buffered): tách biệt khỏi những ý nghĩa ngoại tại đó, tự xem mình là một thực thể độc lập với khả năng hành động dựa trên lý trí — một thực thể có chủ quyền, tự cung tự cấp, và khép kín trước bất cứ điều gì từ bên ngoài muốn xác lập thẩm quyền lên nó.

“Cái ngã được bọc kín” (buffered self) là chủ thể của các quyền và lựa chọn. Tuy nhiên, nó lại thiếu đi một định hướng: không có mục đích (telos) tự thân nào mà nó không tự chọn, cũng chẳng có khát khao nào mà nó có thể giải thích một cách trọn vẹn. Nó tồn tại trong cái mà Charles Taylor gọi là một vũ trụ “đã mất đi sự huyền diệu” (disenchanted) — một vũ trụ trống rỗng ý nghĩa tự thân, buộc con người phải tự phóng chiếu ý nghĩa từ bên trong ra thế giới ấy.

Vấn đề nằm ở chỗ, những khát khao đó không hề biến mất. Thánh Augustine từng nhận định: “Lòng chúng con vẫn khắc khoải cho đến khi được an nghỉ trong Ngài.” Khát vọng hướng tới sự siêu việt, hướng tới một điều gì đó lớn lao hơn cả bản thân, hướng tới một câu chuyện mà trong đó sự tồn tại của mỗi cá nhân không chỉ là một sự ngẫu nhiên vô nghĩa — đây không phải là một sản phẩm văn hóa bị thời hiện đại xóa bỏ, mà là một cấu trúc căn bản của con người. Khi những hình thức truyền thống từng định hình cho khát vọng này bị loại bỏ, nó tất yếu sẽ tìm kiếm những hình thức mới để thay thế.

Khoảng chân không [vacuum] và những gì lấp đầy nó

Đây chính là chẩn đoán của Taylor về các hình thái tâm linh thế tục: chúng không phải là sự vắng bóng của cảm thức tôn giáo, mà là sự chuyển dịch của chính cảm thức đó. Áp dụng vào bối cảnh hiện nay, nhận định này mô tả một thực trạng rất cụ thể mà tất cả chúng ta đều có thể nhận ra. Một “cái ngã được bọc kín” — vốn đã tách biệt khỏi sự siêu việt truyền thống — khi đối diện với một hệ thống sở hữu tri thức và năng lực dường như vô hạn, đã tìm đến những ngôn từ mà nó có sẵn trong tay. Và ngôn từ duy nhất thực sự tương xứng với kiểu trải nghiệm này — trải nghiệm về sự kinh ngạc, về điều tối hậu, về hy vọng vượt lên trên cái chết — xét cho cùng chính là ngôn từ thần học.

Vì vậy, khái niệm “Điểm kỳ lạ” (Singularity) được nhìn nhận như một sự “thăng thiên” (rapture); khái niệm “tải tâm trí lên máy tính” (uploaded mind) được xem như sự “phục sinh”. Đây không phải là những phiên bản nhại lại tôn giáo; bản thân chúng chính là tôn giáo — với cùng một cấu trúc gồm khát vọng, lời hứa và sự cứu rỗi — chỉ là được rót vào một chiếc bình khác, bởi chiếc bình nguyên bản đã bị gạt sang một bên, trong khi những khát khao thì vẫn còn đó. Hệ tư tưởng về trí tuệ nhân tạo (AI), xét trên nhiều phương diện, chính là hệ quả xảy ra khi sự khắc khoải trong lòng người tìm kiếm câu trả lời ở sai chỗ.

Phân tích của Taylor cho thấy rằng hệ tư tưởng về AI không phải là một trạng thái “hậu tôn giáo”. Theo một nghĩa cụ thể, nó là trạng thái “tiền tôn giáo”: nó kế thừa cơn khát nguyên thủy nhưng lại thiếu đi truyền thống — truyền thống vốn từng cung cấp ngôn từ để mô tả cơn khát ấy một cách trung thực, các kỷ luật để định hướng nó một cách khôn ngoan, và nền thần học để ngăn chặn nó biến chất thành một thứ hoàn toàn khác biệt.

Truyền thống thực sự nói gì?

Cách lý giải theo trường phái Aristotle-Thomas về con người mô tả một kiểu “cái ngã” hoàn toàn trái ngược với “cái ngã được bọc kín” mà Taylor đã nêu. Bản chất của linh hồn là tính tương quan; nó gắn liền với một thể xác, hướng về những giá trị thiện hảo mà chính nó không hề lựa chọn, và rộng mở đón nhận một chân lý vượt lên trên cả bản thân nó. Linh hồn không phải là một hệ thống khép kín. Có thể nói, linh hồn giống như một niềm khao khát — khao khát chân lý, tình yêu và Thiên Chúa — mà không một đối tượng hữu hạn nào có thể thỏa mãn được.

Đây chính là lý do tại sao Magnifica Humanitas khẳng định rằng các hệ thống trí tuệ nhân tạo (AI) không có khả năng thấu hiểu “từ bên trong” ý nghĩa của tình yêu, công việc, tình bạn hay trách nhiệm. Vấn đề không nằm ở chỗ AI hiện nay chưa đủ tinh vi; mà là vì “sự tinh vi” hoàn toàn không phải là phạm trù phù hợp để mô tả bản chất này. Một hệ thống thiếu đi đời sống nội tâm, thiếu những khát vọng chân thực, và không có khả năng cảm thấy thao thức, thì không thể khao khát bất cứ điều gì. Và một cái ngã không biết khao khát bất cứ điều gì thì chẳng thể được cứu rỗi bởi bất cứ lượng sức mạnh xử lý (processing) nào.

Về bản chất, sự quan tâm của Đức Leo XIV đối với trí tuệ nhân tạo không phải là về kỹ thuật. Nó là về nhân học. Giáo hội không phản ứng với một sản phẩm. Giáo hội đang đáp lại một quan điểm đối lập về bản chất con người, những gì họ thiếu và cách khắc phục những thiếu sót đó — một học thuyết cứu rỗi, theo đúng nghĩa. Giáo hội cũng có một quan điểm như vậy. Nó lâu đời hơn, chính xác hơn và trung thực hơn đáng kể về những gì mà khát vọng thực sự đòi hỏi.