Khi Thượng phụ Đại kết Bartholomew I kỷ niệm 35 năm sứ vụ của mình, có thể thấy ơn gọi suốt đời của ngài dành cho sự hiệp nhất Kitô giáo bắt nguồn từ nền giáo dục Dòng Tên tại Rome – nơi lòng trung thành và sự cởi mở cùng nhau phát triển.

Ines Angeli Murzaku, trong mục Global Catholic của hãng tin UCA News, ngày 2 tháng 11 năm 2026, cho hay: Ngày 23 tháng 10, tôi có mặt tại Đại học Giáo hoàng Thánh Tôma Aquinô (thường được gọi là Angelicum) khi Thượng phụ Đại kết Bartholomew I được trao bằng tiến sĩ danh dự ngành thần học. Sự kiện này cũng làm nổi bật một cơ sở giáo dục khác tại Rome: Viện Giáo hoàng Đông phương học (Pontifical Oriental Institute – thường gọi là "Orientale"), hiện là một phần của Đại học Giáo hoàng Gregoriana.
"Orientale" cũng chính là trường cũ của tôi. Quá trình học tập về lịch sử Giáo hội và thần học tại đây đã củng cố cam kết của tôi đối với công cuộc đối thoại, đồng thời vun đắp những tình bạn bền chặt vượt qua các rào cản văn hóa và tôn giáo.
Tại Angelicum, Đức Hồng Y Kurt Koch, Bộ trưởng Bộ Cổ vũ sự Hiệp nhất Kitô hữu, đã nói đùa rằng việc nhận vinh dự từ các dòng tu Dòng Tên, Dòng Đa Minh và Dòng Phanxicô cho thấy phạm vi rộng lớn trong tinh thần đại kết của vị Thượng phụ. Đằng sau lời nói đùa ấy là một câu hỏi nghiêm túc: một nền giáo dục tại các đại học Giáo hoàng có thể tạo ra những khả năng gì?
Năm ngày sau buổi lễ tại Angelicum, vị Thượng phụ đã trở lại "Orientale". Trong bài phát biểu ngày 28 tháng 10, ngài đã chỉ ra mối liên hệ trực tiếp và sâu sắc giữa nền giáo dục Dòng Tên mà ngài nhận được tại "Orientale" với sứ vụ sau này của mình.
Việc học tập nghiêm túc, sự tôn trọng đối với căn tính Chính thống giáo của bản thân, cùng những tình bạn vượt qua các chia rẽ Kitô giáo đã định hình nên ơn gọi phục vụ Giáo hội của ngài. Ngài đến "Orientale" khi còn là một phó tế; nền giáo dục tại đây đã chuẩn bị cho ngài hành trang để thực hiện sứ vụ học thuật và đại kết về sau. Lời chứng của ngài gợi mở một cách thức để đánh giá giá trị công việc của một trường đại học: thông qua cuộc đời phục vụ mà trường đại học đó góp phần tạo nên.
Kỷ niệm 35 năm ngày ngài được bầu chọn càng làm tăng thêm sức nặng cho câu hỏi đó. Bartholomew được bầu chọn vào ngày 22 tháng 10 năm 1991 và chính thức nhậm chức vào ngày 2 tháng 11 cùng năm. Trong suốt 35 năm đảm nhiệm cương vị Thượng phụ Đại kết, ngài đã làm việc cùng bốn vị Giáo hoàng.
Nền tảng giáo dục Dòng Tên và ơn gọi
Quá trình học tập tại Rome của ngài diễn ra đúng vào giai đoạn có những thay đổi phi thường trong lịch sử Giáo hội. Được Thượng phụ Đại kết Athenagoras cử đi, ngài bắt đầu theo học tại Viện Giáo hoàng Đông phương (Pontificio Istituto Orientale) vào năm 1963.
Ngài hoàn thành chương trình học vào năm 1966 – thời điểm trùng với Công đồng Vatican II, cuộc gặp gỡ lịch sử giữa Thượng phụ Athenagoras và Giáo hoàng Phaolô VI tại Jerusalem (năm 1964), cũng như sự kiện bãi bỏ các vạ tuyệt thông lẫn nhau từ năm 1054 vào tháng 12 năm 1965. Ngài nghiên cứu giáo luật trong bối cảnh mối quan hệ giữa Rome và Constantinople đang có những chuyển biến nhanh chóng.
Chương trình đào tạo này đòi hỏi sự nỗ lực rất lớn. Các bài giảng và kỳ thi – bao gồm cả hình thức viết và vấn đáp – đều được thực hiện bằng tiếng Latinh. Các giáo sư đã trang bị cho ngài nền tảng vững chắc về lịch sử và các nguồn giáo luật của Kitô giáo Đông phương.
Dưới sự hướng dẫn của linh mục Dòng Tên người Slovenia, chuyên gia giáo luật Ivan Zuzek (1924–2004), ngài đã thực hiện luận án về việc hệ thống hóa các giáo luật thánh của Giáo hội Chính thống giáo. Ngài bảo vệ luận án vào ngày 21 tháng 12 năm 1968 “trước các linh mục Zuzek, Mudry, Wuyts cùng các đồng nghiệp của họ, và chúng tôi đã nhận bằng tiến sĩ với loại ưu (cum laude).”
Quá trình đào tạo này mang lại những hệ quả thực tiễn. Công cuộc hòa giải cần phải giải quyết các vấn đề trong đời sống thực tế của các Giáo hội: cách thức thực thi thẩm quyền, cách đưa ra các quyết định, và cách chăm sóc các tín hữu. Quan điểm của ngài về “đại kết pháp lý” (juridical ecumenism) đã kết nối giáo luật với công việc mục vụ.
Phương pháp sư phạm và giảng dạy thần học cũng đóng vai trò quan trọng. Thượng phụ Bartholomew nhớ lại rằng các giáo sư của ngài – phần lớn là các linh mục Dòng Tên – luôn tôn trọng các sinh viên Chính thống giáo và truyền đạt truyền thống Đông phương mà không hề có thái độ tranh cãi hay công kích. Tại Viện Giáo hoàng Đông phương, ngài nhận ra rằng “một người có thể vừa là một tín hữu Chính thống giáo trọn vẹn, vừa có thể là một người bạn.”
Lòng trung thành với Giáo hội của chính mình và sự cởi mở đối với các Kitô hữu khác đã cùng phát triển song hành. Vị Thượng phụ khẳng định rằng trải nghiệm đó chính là nền tảng cho các cuộc đối thoại mà ngài tham gia trong suốt chặng đường sau này. Là một người cùng tốt nghiệp, tôi thấy cách trình bày của ngài là một minh chứng đầy thuyết phục về những gì mà nền giáo dục thần học có thể đạt được. Kiến thức chính xác giúp chúng ta nhận diện được những bất đồng thực sự, hiểu rõ nguồn gốc nảy sinh của chúng, và thảo luận về chúng mà không biến truyền thống Kitô giáo khác thành một hình ảnh bị bóp méo hay biếm họa.
Điều này cũng đặt ra yêu cầu đối với người giảng dạy: sinh viên phải có khả năng nhận ra chính truyền thống của mình trong cách trình bày được đưa ra. Sự công bằng mang tính học thuật như vậy góp phần xây dựng niềm tin – yếu tố cần thiết cho những cuộc đối thoại thần học đầy khó khăn.
Năm 2013, Bộ Giáo dục Công Giáo đã nêu lên một nguyên tắc tương tự: sự hiểu biết thấu đáo về niềm tin và thực hành tôn giáo của người khác có thể thúc đẩy sự tôn trọng, tin tưởng và tình hữu nghị. Đoạn văn đó đề cập đến đối thoại liên tôn, trong khi trải nghiệm của Thượng phụ Bartholomew lại liên quan đến các mối quan hệ đại kết giữa các Kitô hữu. Cả hai đều cho thấy rằng việc tôn trọng căn tính tôn giáo là một phần không thể thiếu trong nền giáo dục thần học và giáo hội nghiêm túc.
Bốn vị giáo hoàng và công cuộc xây dựng sự hiệp nhất
Mối quan hệ của Thượng phụ với bốn vị giáo hoàng cho thấy những hình thức khác nhau mà công cuộc phục vụ sự hiệp nhất có thể mang lại. Vào ngày 27 tháng 11 năm 2004, Đức Giáo Hoàng Gioan Phaolô II đã trao trả các thánh tích của Thánh Gregory Nazianzen và Thánh Gioan Kim Khẩu về Constantinople. Đức Thượng phụ Bartholomew hoan nghênh cử chỉ này như một sự khắc phục một bất công trong Giáo hội. Cả hai vị lãnh đạo đều gắn kết sự kiện này với tiến trình hòa giải và hy vọng về sự hiệp thông trọn vẹn. Việc hàn gắn một tổn thương từ quá khứ đã tạo tiền đề cho những cuộc đối thoại thần học sâu rộng hơn.
Dưới thời Đức Giáo Hoàng Bênêđíctô XVI, tiến trình đối thoại này đã mở đường cho một vị Thượng phụ Chính thống giáo phát biểu trước các giám mục Công Giáo. Vào ngày 18 tháng 10 năm 2008, Đức Thượng phụ Bartholomew đã có bài phát biểu trước các tham dự viên Phiên họp Thường kỳ lần thứ XII của Thượng Hội đồng Giám mục trong giờ Kinh Chiều tại Nhà nguyện Sistine.
Những suy tư của ngài về Lời Chúa dựa trên Kinh Thánh và các Giáo phụ. Đức Bênêđíctô đã đặt câu hỏi: “Nếu chúng ta có chung các vị Giáo phụ, thì làm sao chúng ta có thể không phải là anh em của nhau?” Truyền thống chung ấy đã trở thành lý do để lắng nghe tiếng nói từ phía Chính thống giáo tại một sự kiện của Công Giáo.
Đức Giáo Hoàng Phanxicô đã tiếp nối tinh thần lắng nghe đó trong thông điệp Laudato si’. Tại các đoạn 7-9, ngài đã tham chiếu những giáo huấn của Đức Thượng phụ Bartholomew về trách nhiệm sinh thái, sự sám hối và tinh thần khổ hạnh. Những hiểu biết sâu sắc về thần học và sinh thái học của vị Thượng phụ đã được đưa vào một thông điệp của Giáo hoàng, góp phần định hình cách thức một vị Giáo hoàng trình bày một vấn đề đạo đức cấp bách trước thế giới, ngay cả khi các Giáo hội vẫn đang tiếp tục giải quyết những bất đồng giữa đôi bên.
Việc Đức Thượng phụ Bartholomew trở lại Viện Giáo hoàng Đông phương (Pontificio Istituto Orientale) vào ngày 28 tháng 10 đã làm nổi bật hơn nữa tình bằng hữu này. Trước khi có bài thuyết trình tại đây, ngài đã cầu nguyện tại phần mộ của Đức Giáo Hoàng Phanxicô trong Vương cung thánh đường Đức Bà Cả (Santa Maria Maggiore), nằm ngay bên kia quảng trường. Ngôi trường nơi ngài từng theo học nay tọa lạc ngay cạnh nơi an nghỉ của vị Giáo hoàng đã đưa những giáo huấn của ngài vào một thông điệp chính thức.
Mối quan hệ này vẫn tiếp tục dưới thời Đức Giáo Hoàng Lêô XIV. Vào ngày 28 tháng 11 năm 2025, Đức Lêô và Thượng phụ Bartholomew đã cùng kỷ niệm 1,700 năm Công đồng Ni-xê-a lần thứ nhất tại Iznik, Thổ Nhĩ Kỳ. Ngày hôm sau, bản tuyên bố chung của hai vị đã kết hợp giữa đối thoại thần học với cầu nguyện, tình huynh đệ và sự hợp tác thực tiễn. Văn kiện này cũng kêu gọi hàng giáo sĩ, các nhà thần học cùng toàn thể tín hữu hãy đón nhận và phát huy những thành quả đạt được từ tiến trình đối thoại.
Đức Lêô đã tiếp đón Đức Thượng phụ Bartholomew một lần nữa tại Vatican vào ngày 24 tháng 10 năm 2026. Sự tiếp nối bền bỉ như vậy tạo điều kiện cho các công trình nghiên cứu học thuật có thời gian chín muồi, đồng thời giúp các cộng đồng hiểu rõ hơn về ý nghĩa của chúng.
Những cuộc gặp gỡ này minh chứng cho một sứ mệnh được duy trì xuyên suốt nhiều thập niên. Chính Thượng phụ Bartholomew đã xác định Viện Giáo hoàng Đông phương (Orientale) là một trong những nơi đặt nền móng cho hành trình của mình; các mối quan hệ với Tòa Thánh cho thấy quy mô của công việc mà ngài đã thực hiện sau đó.
Công cuộc mà nền giáo dục phải nâng đỡ
Hiệp thông trọn vẹn vẫn là mục tiêu chung của cả Rome và Constantinople. Vào tháng 6 năm 2026, ủy ban điều phối của đối thoại thần học quốc tế Công Giáo - Chính thống giáo đã họp tại Pannonhalma, Hungary, để xem xét bản dự thảo sửa đổi về vấn đề tín lý bất khả ngộ.
Cần có thêm những chỉnh sửa trước khi bản dự thảo này có thể được đưa ra xem xét tại phiên họp toàn thể của ủy ban; một cuộc họp khác của ủy ban điều phối đã được lên kế hoạch vào tháng 6 năm 2027. Tình bằng hữu giúp duy trì sự kiên nhẫn cần thiết cho công việc này, trong khi các nhà thần học chuyên môn vẫn phải tiếp tục giải quyết những vấn đề thần học đầy thách thức.
Tại Đại học Giáo hoàng Thánh Tôma Aquinô (Angelicum), Thượng phụ Bartholomew cũng lập luận rằng quyền tối thượng (primacy) và tính hiệp hành (synodality) luôn gắn liền với nhau: thẩm quyền cần đến đời sống hiệp thông, và việc cùng nhau thảo luận cần đến một nguyên tắc về sự hiệp nhất hữu hình.
Trong nội bộ Chính thống giáo, những khó khăn hiện hữu một cách vô cùng cụ thể. Việc Moscow cắt đứt hiệp thông Thánh Thể với Constantinople vào năm 2018, liên quan đến các quyết định về Ukraine, cho thấy sự hiệp nhất Kitô giáo vẫn còn mong manh đến nhường nào. Điều này cũng làm nổi bật nhu cầu hòa giải cần phải bén rễ sâu rộng trong toàn thể Giáo hội, chứ không chỉ dừng lại ở mối quan hệ giữa hai vị lãnh đạo.
Vì vậy, công cuộc này quay trở lại với giáo dục. Các thỏa thuận cần có những mục tử có khả năng giải thích chúng, cũng như các cộng đoàn được trang bị đầy đủ để xem sét chúng. Các trường học, đại học và chủng viện đóng vai trò xây dựng năng lực đó. Ơn gọi được làm sáng tỏ thông qua học tập có thể được sống bởi một học giả hoặc giáo viên giáo dân, cũng như bởi một giáo sĩ; mỗi người đều có thể giúp những người khác tiếp cận truyền thống Kitô giáo một cách chân thực.
Đối với các cơ sở giáo dục Công Giáo, dịp kỷ niệm này là cơ hội để tăng cường nỗ lực thúc đẩy sự hiệp nhất Kitô giáo. Họ có thể thực hiện điều này thông qua việc giảng dạy các tác phẩm của các Giáo phụ thời kỳ đầu và các truyền thống của Kitô giáo Đông phương, hỗ trợ các nghiên cứu học thuật dài hạn, cũng như chào đón các sinh viên Chính thống giáo với sự tôn trọng dành cho căn tính tôn giáo riêng biệt của họ.
Gần cuối bài phát biểu tại Viện Orientale, Thượng phụ Bartholomew đã bày tỏ một cách rõ ràng: “Chúng tôi rời nơi đây với một tấm bằng tiến sĩ, nhưng cũng đồng thời mang theo một ơn gọi.”
Đối với những ai từng học tập tại cùng cơ sở này, những lời của ngài khơi gợi lòng biết ơn và ý thức về trách nhiệm. Nền giáo dục mà chúng ta nhận được cần được thể hiện qua các công trình nghiên cứu, công tác giảng dạy và những nỗ lực thúc đẩy sự hiệp nhất Kitô giáo. 35 năm ngài giữ vai trò thượng phụ cho thấy rằng một sự tận tâm như vậy có thể đơm hoa kết trái theo thời gian. Suy cho cùng, giá trị của giáo dục nằm ở chỗ nó giúp chúng ta có khả năng phục vụ người khác.